CẢM ƠN TIẾNG NHẬT-CÁC CÁCH NÓI CẢM ƠN

Làm thế nào để bạn bày tỏ lòng biết ơn của bạn bằng tiếng Nhật? Giới thiệu các cách nói “Cám ơn” khác nhau ngoài 「ありがとう」. Khi bạn nói cảm ơn tiếng Nhật, bạn có phải luôn nói 「ありがとう」không? Ngoài 「ありがとう」, có rất nhiều cách diễn đạt khác nhau thể hiện lòng biết ơn và nếu bạn sử dụng các cụm từ khác nhau tùy thuộc vào tình huống và đối phương, bạn sẽ dễ dàng truyền đạt cảm xúc của mình hơn.

CÁM ƠN TIẾNG NHẬT

Cảm ơn tiếng Nhật

Cảm ơn tiếng Nhật cơ bản.

Để nâng cao lòng biết ơn của mình bạn có thể thêm các cụm từ trạng ngữ khác nhau.

本当にありがとうございます。
→ Cảm ơn rất nhiều.

 

心から感謝します。
→ Xin chân thành cảm ơn.

 

いくら感謝しても、し足りません。
Dù tôi có cảm ơn bạn bao nhiêu đi chăng nữa thì vẫn chưa đủ.

 

お礼の言葉もありません。
Tôi không có lời nào để cảm ơn bạn.

Dịch theo nghĩa đen thì nó có nghĩa là “không còn lời nào để nói lời cảm ơn”, tức là “cảm ơn đến mức khó diễn tả thành lời”.

いつもありがとうございます。
Tôi luôn biết ơn sự giúp đỡ của bạn.

Đó là cụm từ hoàn hảo để cảm ơn một người bạn cảm thấy mang ơn, mắc nợ .


Cảm ơn tiếng Nhật về một việc cụ thể.

 

お話しするお時間をいただきありがとうございます。
Cảm ơn bạn đã dành thời gian trò chuyện cùng tôi.

 

素晴らしいプレゼントをありがとうございます。
Cảm ơn bạn vì món quà tuyệt vời.

 

お忙しい中ご協力いただきありがとうございます。
Cảm ơn bạn đã hợp tác mặc dù lịch trình bận rộn.

 

今日はお仕事お疲れさまでした。
Cảm ơn bạn vì công việc của bạn ngày hôm nay.

「おつかれさま です 」“Cảm ơn vì bạn đã làm việc chăm chỉ” là một cụm từ thường được sử dụng ở nơi làm việc.

真実を教えてくれてありがとうございます。
Cảm ơn bạn đã nói cho tôi sự thật.

 

昨晩は私とコンサートに行ってくれてありがとう。
Cảm ơn bạn đã đến xem buổi hòa nhạc với tôi tối qua.

 

この間はどうもありがとうございました。
Cảm ơn bạn rất nhiều cho thời gian này.

Cảm ơn tiếng Nhật tùy vào từng người.

 

Cảm ơn tiếng Nhật

Các cụm từ tiếng Nhật thân thiện với doanh nghiệp như “đánh giá cao” và “biết ơn” thể hiện lòng biết ơn trang trọng hơn. Hãy sử dụng nó khi bạn muốn cảm ơn cấp trên, sếp, đối tác làm ăn, … Nó cũng có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức khác với các tình huống kinh doanh.

感謝します。
Tôi rất cảm kích.

 

弊社へのサポートには大変感謝しております。
Chúng tôi đánh giá cao sự hỗ trợ của bạn cho công ty.

 

ご意見、ご感想をいただきありがとうございます。
Tôi đánh giá cao những suy nghĩ và ý kiến của bạn.

 

親切な申し出をありがとうございます。
Tôi rất biết ơn vì lời đề nghị tốt bụng của bạn.

 

ここにいる皆さんに感謝します。
Xin cảm ơn tất cả mọi người ở đây.

 

展示会にご招待いただき感謝します。
Cảm ơn bạn đã mời tôi đến triển lãm.

 

あなたがしてくれたことに感謝させていただきたいです。
Tôi muốn cảm ơn bạn vì những gì bạn đã làm cho tôi.

 

お祝いのメッセージをお送りいただき誠に感謝いたします。
Cảm ơn bạn đã gửi tin nhắn chúc mừng cho chúng tôi.

 

この機会にお礼を言わせてください。
Hãy để tôi nhân dịp này nói lời cảm ơn bạn.

 

今回のプロジェクトにお力添えいただき大変感謝しています。
Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp tôi thực hiện dự án này.

Cảm ơn tiếng Nhật với bạn bè.

Trong các tình huống thân mật, chẳng hạn như trò chuyện với bạn bè, hãy sử dụng các cách diễn đạt thông thường bằng tiếng Anh để bày tỏ lòng biết ơn của bạn.

Cảm ơn tiếng Nhật

本当にありがとう。
Cảm ơn rất nhiều.

 

みんな本当にありがとう。
Cảm ơn mọi người.

 

プレゼンテーションが良かったと言ってくれてありがとう。
Cảm ơn vì đã nói rằng bài thuyết trình của tôi rất tốt.

 

みんなありがとう!
Cảm ơn các bạn!

 

恩に着るよ。
Tôi sẽ biết ơn.

 

大変ありがとうございます。
Cảm ơn rât nhiều.

 

しなくてよかったのに!/ありがとう!
Tôi rất vui vì tôi đã không! /Cảm ơn bạn!

「わざわざありがとう」 hoặc 「気を遣わなくてよかったのに」, Đây là một cụm từ thuận tiện có thể được sử dụng khi người khác quan tâm và làm điều gì đó cho mình.

今日は本当にありがとう!/助かったよ!
Bạn đã cứu mạng tôi ngày hôm nay!

 

すてきなプレゼントをありがとう。おかげで良い1日になったよ。
Cảm ơn bạn vì món quà đáng yêu. Đây là một ngày tốt lành của tôi.

Xem thêm: Cách làm búp bê cầu nắng


Cảm ơn tiếng Nhật trong email và thư.

Hãy sử dụng nó khi bạn muốn bày tỏ lòng biết ơn đối với những người đã chăm sóc bạn qua thư hoặc email.

授業でご指導いただいたことに心よりお礼を申し上げます。
Chúng em xin chân thành cảm ơn sự hướng dẫn tận tình thầy, cô trong tiết học.

 

いろいろとお世話になったことについてお礼をお伝えしたく、お手紙を書いています。
Tôi viết thư này để nói lời cảm ơn vì tất cả những gì bạn đã làm cho tôi.

~さん、厚くお礼申し上げます。(Cảm ơn ông rất nhiều, ông ~ ) để có một bản tóm tắt chính thức.

Viết tên của người mà bạn biết ơn trong ~.

ジェニーさん、厚くお礼申し上げます。
Cảm ơn anh Jenny rất nhiều.

Cảm ơn tiếng Nhật trên SNS.

Đây là một cụm từ tiếng Nhật mà bạn có thể sử dụng để cảm ơn những bình luận và lượt thích bạn nhận được trên SNS.

インスタグラムでフォローをしてくれてありがとう。
Cảm ơn bạn đã theo dõi tôi trên Instagram.

 

友だち追加をしてくれてありがとう。
Cảm ơn bạn đã thêm bạn bè.

 

日本についての投稿をシェアしてくれてありがとう。
Cảm ơn vì đã chia sẻ bài viết của tôi về Nhật Bản.

 

昨日は動画に「いいね!」をくれてありがとう。
Cảm ơn bạn đã thích video của tôi ngày hôm qua.

 

写真に「いいね!」をくれてありがとう。
Cảm ơn bạn đã “Thích” bức ảnh.

 

すてきなコメントをありがとう。
Cảm ơn lời nhận xét tốt đẹp của bạn.

 

親切なコメントをありがとう。
Cảm ơn bạn đã cho ý kiến.

 

みんなコメントをありがとう。
Cảm ơn tất cả các ý kiến của mọi người.

Cảm ơn tiếng Nhật trong các cuộc trò chuyện.

手伝ってくれてありがとう。
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

 

昨晩は会えてうれしかったよ。東京からはるばる来てくれてありがとう。
Tôi rất vui được gặp bạn tối qua. Cảm ơn bạn đã từ Tokyo đến đây.

 

あなたなしではこのタスクは終わらなかったよ。ありがとう。
Tôi không thể hoàn thành nhiệm vụ này mà không có bạn. Cảm ơn bạn rất nhiều.

 

有益な情報をありがとう。
Cảm ơn bạn về thông tin hữu ích.

 

私のために料理を作ってくれたの?本当にありがとう!
Bạn đã nấu ăn cho tôi? Cám ơn bạn rất nhiều!

Xem thêm:  Shinkanzen N3


Cảm ơn tiếng Nhật khi được giúp đỡ.

Thật tuyệt khi có thể bày tỏ lòng biết ơn một cách thông minh bằng tiếng Nhật khi mọi người quan tâm đến bạn hoặc khi bạn cảm ơn họ vì sự quan tâm của họ.

両親についてご考慮いただきありがとうございます。
Cảm ơn sự quan tâm của bạn dành cho cha mẹ tôi.

 

娘のことを気にかけてくださりありがとうございます。
Cảm ơn bạn đã chăm sóc con gái của tôi.

 

お心遣いありがとうございます。
Cảm ơn bạn đã thông cảm.

 

ご丁寧にありがとうございます。
Cảm ơn vì sự lịch sự của bạn.

 

ご親切にありがとうございます。
Cảm ơn vì lòng tốt của bạn.

Cảm ơn tiếng Nhật khi chỉ nhận được tình cảm.

Đó là những cụm từ có thể nói lên sự biết ơn với sắc thái rằng 「お気持ちだけで十分です」 “có lòng là đủ” khi từ chối lòng tốt của đối phương.

(何はともあれ)ありがとう。
Dù sao thì cũng cám ơn bạn.

「何はともあれ」 có nghĩa là “dù sao”.

Ví dụ, nếu bạn được hỏi「何か手伝いましょうか? 」“Bạn có cần giúp đỡ gì không?” Và từ chối「いいえ、大丈夫です。」 “Không, tôi ổn.”, Tiếp tục với 「(何はともあれ)ありがとう。」 “Dù sao cũng cảm ơn.”, Bạn có thể thể hiện lòng biết ơn đối với lòng tốt của đối phương. Đoạn văn tiếng Nhật trên nói rằng bạn không cần bất kỳ sự giúp đỡ nào, nhưng bạn rất biết ơn vì người kia đã cố gắng giúp đỡ bạn.

(でも)ありがとう。
Nhưng vẫn cảm ơn bạn.

でも có thể được sử dụng như một trạng từ và có nghĩa là “nhưng”.

Ví dụ, để đáp lại lời đề nghị「コピーして渡そうか?」 “Bạn có muốn tôi sao chép cái này cho bạn không?”, 「いえ、既にコピーを一部持っているので大丈夫です。でも、ありがとうございます。」“Không, tôi đã có một cái rồi nhưng vẫn cảm ơn bạn.”


Hãy bày tỏ lòng biết ơn bằng nhiều cách khác nhau. Có rất nhiều câu tiếng Nhật khác nhau thể hiện lòng biết ơn bên cạnh 「ありがとう」. Cách diễn đạt cảm ơn tiếng Nhật sẽ khác nhau tùy thuộc vào việc đó là một dịp trang trọng như kinh doanh hay một dịp bình thường với bạn bè. Cố gắng ghi nhớ các cụm từ khác nhau cảm ơn phù hợp với từng tình huống.

Xem thêm:  Luyên thi N3

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chat zalo
Chat Facebook