ato de – あとで – ngữ pháp N4

ato de (あとで)ngữ pháp là ngữ pháp N4 có nghĩa là sau khi, đây là ngữ pháp N4 cơ bản có tần suất sử dụng cao trong cuộc sống. Hãy học kỹ và áp dụng thật nhiều vào trong cuộc sống hằng ngày nhé.

Xem thêm: Kanji N4

ato de ý nghĩa và cách dùng – atode ngữ pháp

Ý nghĩa: sau khi

Từ nối:

V(タ形) + あとで
N + のあとで

Cách dùng:

Dùng để diễn tả thứ tự hành động, sau khi hành động này kết thúc thì đến hành động tiếp theo.

ato de

Ví dụ:

・勉強した後で、シャワーを浴びます。

Học xong đi tắm.

・電車を降りた後で、財布がないことに気がつきました。

Sau khi xuống tàu, tôi nhận ra rằng ví của mình bị mất.

・私はよくご飯を食べた後で、コーヒーを飲みます。

Tôi thường uống cà phê sau khi ăn.

・ご飯を食べた後で、この薬を飲んでください。

Uống thuốc này sau khi ăn.

・最終回を見た後で、ようやくタイトルの意味がわかりました。

Sau khi xem tập cuối cùng, tôi cuối cùng cũng hiểu được ý nghĩa của tiêu đề.

・最近のスマホは写真を撮った後で、背景をぼかせる機能までついている。

Các smartphone gần đây thậm chí còn có chức năng làm mờ hậu cảnh sau khi chụp ảnh.

・ドラマを見た後で、お風呂に入ります。

Sau khi xem kịch, hãy đi tắm.

Xem thêm: Sách luyện thi N4

・授業の後で、少し図書館で勉強しませんか。

Tại sao bạn không học trong thư viện sau giờ học với tôi.

・晩御飯の後で、歯を磨きます。

Tôi đánh răng sau bữa tối.

・映画の後で、カフェでもどう?

Sau khi xem phim đi cà phê không?

・今日、仕事の後で、何か予定ある?

Bạn có kế hoạch gì sau giờ làm việc hôm nay không?

・飲み会の後で、ちょっとカラオケでも行かない?

Bạn có muốn đi hát karaoke sau cuộc nhậu không?

・パーティーの後で、友達とラーメン屋へ行った。

Sau bữa tiệc, tôi cùng bạn bè đến quán ramen.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Chat zalo
Chat Facebook