Chào buổi sáng tiếng nhật – Tiếng Nhật Daruma trình độ N5

Chào buổi sáng tiếng Nhật – Xin chào các bạn. Người Nhật chào nhau bằng nhiều cách khác nhau tùy theo thời gian trong ngày. Cũng như những lời chào tiếng Nhật khác, cách bạn nói “chào buổi sáng tiếng Nhật” với ai đó phụ thuộc vào mối quan hệ của bạn. Ở bài viết hôm nay, tiếng Nhật Daruma xin gửi đến bạn cách để nói lời xin chào, chúc ngày mới và chào buổi sáng tiếng Nhật sao cho tự nhiên nhất.

Nếu bạn muốn biết thêm nhiều mẫu câu giao tiếp và từ vựng hơn trong đời sống hằng ngày của người Nhật, hãy tham khảo qua giáo trình Minna no nihongo đuọc bán tại nhà sách Daruma.

Chào buổi sáng tiếng Nhật

  1. おはようございます

Nếu bạn đang nói chuyện với một người bạn hoặc trong một tình huống ngẫu nhiên tương tự, bạn sẽ sử dụng từ おはよう để chào buổi sáng tiếng Nhật. Tuy nhiên, nếu bạn đang ở văn phòng và gặp cấp trên, bạn nên sử dụng おはようございます. Đây là một lời chào buổi sáng tiếng Nhật chính thức, mang tính lịch sự hơn.

  1. おはよう

おはよう là thể rút gọn của おはようございます. Mặc dù đều có chức năng là câu chào buổi sáng tiếng Nhật nhưng おはよう mang sắc thái thân thiết và suồng sã hơn. Thường được dùng trong đời sống hằng ngày, giữa hàng xóm, bạn bè và chào cấp dưới với nhau.

wp7229059

  1. おっす

Mẫu câu chào buổi sáng tiếng Nhật này dùng trong trường hợp những người thân thiết chào nhau và chỉ dành cho phái nam. Nó tựa như câu “Ê, chào nha!” trong tiếng Việt. Nếu bạn vừa mới sang Nhật thì nên hạn chế sử dụng câu này bởi nếu chưa thực sự thân thiết thì bạn sẽ trở thành một kẻ bất lịch sự.

 

Chúc ngày mới tốt lành bằng tiếng Nhật

Trong tiếng Việt, chúng ta thường nói những câu như: “Chúc một ngày làm việc hiệu quả,” hoặc “Chúc một ngày cuối tuần vui vẻ”. Trong khi đó với tiếng Nhật, một ngôn ngữ thể hiện sự tôn trọng với người khác qua sử dụng nhiều kính ngữ nên đã không có cách nào nói lên chính xác câu “Chúc một ngày tốt lành”.

Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là không có cách nào để truyền đạt những lời này đến ai đó bằng tiếng Nhật. Tùy thuộc vào tình huống, người bạn đang nói chuyện và thậm chí khi bạn đang nói chuyện với họ, có rất nhiều cụm từ mà bạn có thể sử dụng để diễn đạt điều gì đó tương tự như: “Chúc ngày mới tốt lành” bằng tiếng Nhật.

 

  1. 今日頑張ってね

Chúc bạn một ngày may mắn

  1. 今日楽しんで

Chúc bạn một ngày vui vẻ.

  1. 週末はゆっくりしてね chào buổi sáng tiếng Nhật

Cuối tuần vui vẻ bạn nhé.

  1. 良一日を (過ごしてください)

Ngày mới tốt lành!

  1. ごきげんよう

Ngày mới bình an nha.

  1. 今日(きょう)はあなたにとって素晴(すば)らしい一日になるといいですね

Chúc bạn có một ngày tuyệt vời

7.今日(きょう)はきっと素晴(すば)らしい一日になるよ!

Hôm nay chắc chắn bạn sẽ có một ngày tốt lành.

 

Xin chào bằng tiếng Nhật

Chúng ta đã vừa mới học qua cách chào buổi sáng bằng tiếng Nhật. Thế nhưng chào hỏi bằng tiếng Nhật là một câu chuyện hoàn toàn khác vì nó phụ thuộc nhiều vào ngữ cảnh. Nghĩa là có nhiều cách khác nhau để chào hỏi mọi người ở Nhật Bản tùy thuộc vào tình huống mà bạn gặp phải. Cuối cùng, chúng ta hãy nhau tổng hợp lại những cách chào hỏi bằng tiếng Nhật nhé .

  1. こんにちは

Nếu như buổi sáng chúng ta có おはよう, thì buổi từ chiều (từ 11am – 5pm) thì chúng ta sẽ dùng こんにちは. Đây là một cách nói lịch sự trong tiếng Nhật.

  1. お疲れ様です chào buổi sáng tiếng Nhật

Trong môi trường công sở, nói お疲れ様です thể hiện sự công nhận làm việc chăm chỉ lẫn nhau và được sử dụng nhiều nhất khi ở môi trường văn phòng như một lời chào.

Nếu nói lời chào trong một cuộc gọi công việc, hãy dùng お世話になっております để cho đối phương thấy bạn coi trọng mối quan hệ.

dlghcbixgaakgw5

  1. 最近どう?どうも

最近どう có nghĩa là “dạo này bạn thế nào rồi?” và どうも được dùng như một lời chào. Cả hai đều mang tính chất gần gũi, phù hợp để giao tiếp với bạn bè, mở đầu một cuộc nói chuyện trong đám đông. Tuy nhiên, đừng sử dụng nó với người lớn hơn và cấp trên của mình nhé.

  1. お元気ですか

Bạn có thể chào ai đó bằng “Bạn có khỏe không” bằng cách nói お元気ですか. “お” ở đây là để thể hiện sự tôn trọng, và “” thể hiện đây là câu hỏi. chào buổi sáng tiếng Nhật

Với những người thân quen đã lâu không gặp, bạn có thể rút ngắn câu thành 元気? Và lên giọng ở cuối câu.

  1. お久しぶりですね

Nếu bạn không gặp ai đó trong một thời gian (ba tuần hoặc lâu hơn), bạn có thể nói お久しぶりですね。 Điều này có nghĩa là, “Đã lâu rồi không gặp, nhỉ?” hoặc “Đã lâu không gặp!” Bạn có thể nói điều này với bất kỳ ai, từ bạn bè đến đồng nghiệp ở nơi làm việc. Chữ “”ở đầu thể hiện sự tôn trọng và chữ “” ở cuối có nghĩa là “nhỉ?”. Cả hai đều có thể được rút ngắn để khiến câu nói trở nên thân mật hơn.

chào buổi sáng tiếng Nhật

Bạn có kết hợp cụm từ này với những lời chào khác. Ví dụ:

あー、すずきさん。久しぶりですね。元気だった?

“À, Suzuki-san. Lâu rồi không gặp nhỉ. Bạn khỏe không?”

  1. こんばんは

Chúng ta đã học qua chào buổi sáng bằng tiếng Nhật, chào buổi trưa thì cuối cùng sẽ là chào buổi tối. Đây là một cách lịch sự và trang trọng để nói “buổi tối tốt lành”. Bạn có thể sử dụng câu này với hầu hết mọi người, nhưng thay vào đó, việc chào bạn bè và gia đình bằng một lời chào thân mật trong danh sách này chắc chắn sẽ phổ biến hơn.

d2538cde8962da45a1a99c1d57944a79

Để có thể tiếp cận tiếng Nhật với trình độ cao hơn, nhiều chủ đề giao tiếp hơn đơn thuần là chào hỏi, hãy tham khảo qua khoá luyện thi JLPT tại tiếng Nhật Daruma.

Tiếng Nhật Daruma cảm ơn bạn đã đồng hành cùng chúng mình đến cuối bài học chủ đề chào buổi sáng tiếng Nhật hôm nay. Hãy để lại comment nếu còn điểm nào chưa hiểu hoặc có thắc mắc gì. Và hãy thường xuyên cập nhật website để theo dõi thêm nhiều nội dung bổ ích nữa nhé.

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Chat zalo
Chat Facebook