Không sao đâu tiếng Nhật – Nhật ngữ Daruma

Không sao đâu tiếng Nhật là từ khá phổ biến trong cuộc sống hằng ngày. Vậy không sao đâu tiếng Nhật nghĩa là gì? Trong hoàn cảnh nào thì nói như thế nào? Hãy cũng Nhật Ngữ Daruma tìm hiểu nhé

Không sao đâu tiếng Nhật

 

Không sao đâu tiếng Nhật

1. 大丈夫(だいじょうぶ、daijoubu) : Không sao đâu

A: ごめんなさい。ついあなたのセーターを汚しちゃって…

(Gomennasai. Tsui mizu wo kimi no se-ta- wo koboshichatte…)

“Xin lỗi. Tôi lỡ làm bẩn áo len của cậu…”

B: あ、大丈夫ですよ

(A, daijoubu desu yo)

“À, không sao đâu”

Tham khảo: Luyện thi N3

2. Những từ đồng nghĩa, liên quan:

2.1 問題ありません(もんだいありません、mondai arimasen) : Không vấn đề gì.

今日はちょっと忙しいです。金曜日なら問題ありません。

(Kyo ha chotto isogashii desu. Kinyoubi nara mondai arimasen.)

Hôm nay tôi hơi bận. Thứ sáu thì không vấn đề gì

2.2 大したことはない(たいしたことはない、taishita koto hanai) : Không sao đâu. (Được dùng để nói khi đáp lại lời cảm ơn.)

A:   誠にありがとうございます。

(Makoto ni arigatōgozaimasu)

Chân thành cảm ơn bạn.

B:   大したことはない。

(taishita koto hanai)

Không sao đâu.

Tham khảo: Sách luyện thi N3

2.3 構いません(かまいません、kamaimasen): Không sao cả. (Mang nghĩa không sao để đối phương an tâm hơn)

ベトナム語をは話しても 構いしません。

(betonamugo wo hanashi temo kamaimasen)

Bạn nói tiếng Việt cũng được.

2.4 オーケーです (oke – desu) : Ok, không sao.

A:8時に図書館に行ってもオーケーですか?

(HachiJi ni toshokan ni itte mo o-ke- desuka?)

Chúng ta đi thư viện lúc 8 giờ được không?

B:9時ならオーケーです。

(kuji nara o-ke- desu)

9 giờ thì được.

Hi vọng qua bài viết này bạn đã học thêm được nhiều kiến thức mới. Chúc các bạn học vui vẻ!

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chat zalo
Chat Facebook