Ngữ pháp ように

Ngữ pháp ように (youni) là một trong những ngữ pháp quan trọng ở trình độ N4. Đây là ngữ pháp được sử dụng nhiều trong tiếng Nhật và trong kỳ thi JLPT. Để có thể học lên trình độ trung cấp tiếng Nhật tốt, Bạn phải nắm chắc ngữ pháp này.

Xem thêm:

Shinkanzen N4

Phân biệt ように ために

Ngữ pháp ように

Ngữ pháp ように (youni)

Ý nghĩa: Để (để mục tiêu thành hiện thực)

Lưu ý: Động từ dùng trước ように là những động từ không có chủ ý (đa phần dùng thể khả năng)

Từ nối:

V(辞書形) + ように
V(ナイ形)+ ように

Ví dụ:

・JLPTに合格できるように、勉強した単語や文法を復習します。

Tôi xem lại các từ và ngữ pháp bạn đã học để có thể vượt qua kỳ thi JLPT.

・ホワイトボードの字がよく見えるように、前の席に座ります。

Tôi ngồi ở ghế trước để có thể nhìn thấy các chữ cái trên bảng trắng.

・日本語を上手に話せるように、毎日シャドーイングをしています。

Tôi luyện tập shadowing mỗi ngày để có thể nói tiếng Nhật tốt.

・日本語初級者でもわかるように、やさしい日本語で話します。

Tôi nói tiếng Nhật dễ để ngay cả người mới bắt đầu cũng có thể hiểu được.

・来年、海外旅行ができるように、お金を少しずつ貯めています。

Tôi đang tiết kiệm tiền từng chút một để có thể đi du lịch nước ngoài vào năm sau.

・友達が日本に留学できるように、祈っています。

Tôi cầu nguyện rằng bạn bè của tôi có thể đi du học ở Nhật Bản.

・子供でも飲めるように、少しコーヒーを甘くしました。

Tôi làm cà phê có vị ngọt nhẹ để trẻ em cũng có thể uống được.

・日本語で漫画が読めるように、毎日日本語を勉強しています。

Tôi đang học tiếng Nhật mỗi ngày để có thể đọc truyện tranh bằng tiếng Nhật.

・太らないように、甘いものは食べないことにしています。

Tôi không ăn đồ ngọt để không bị béo.

・明日、寝坊しないように、今日は早く寝ます。

Ngày mai, hôm nay tôi sẽ đi ngủ sớm để không bị ngủ quên.

・誰にも気がつかれないように、こっそりと家を出た。

Tôi lẻn ra khỏi nhà để không ai nhận ra.

・忘れないように、メモをしておきます。

Hãy ghi chú lại để không quên.

・地震が起きても慌てないように、家族との連絡方法を決めておきます。

Tôi quyết định cách liên lạc với gia đình để không phải luống cuống trong trường hợp động đất.

・明日、遠足でしょ? ちゃんと、起きられるように今夜は早く寝なさい。

Ngày mai không phải là một chuyến du ngoạn sao? Tối nay hãy đi ngủ sớm để có thể thức dậy.

・おじいちゃんに聞こえるように、大きな声で話します。

Tôi nói to để ông có thể nghe thấy

 

 

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Chat zalo
Chat Facebook