によって ngữ pháp

によって ngữ pháp là ngữ pháp thường dùng trong cuộc sống hằng ngày. Đây cũng là mẫu ngữ pháp thường xuất hiện trong đề thi JLPT N3-N2. Để nắm chắc tiếng Nhật trung cấp Bạn cần phải nắm chắc ngữ pháp này.

によって ngữ pháp có những ý nghĩa nào? ni yotte

によって với ý nghĩa bằng (diễn tả phương pháp) 

Từ nối によって ngữ pháp
N + によって

Cách dùng: Dùng để chỉ phương pháp cách thức, chủ yếu dùng trong văn viết

Lưu ý:

Không dùng trong những trường hợp thể hiện sự lựa chọn đơn thuần

×毎日、自転車によって学校へ行く。
×箸でご飯を食べます。

Thường dùng với những từ sau:

インターネット、メール、方法、結婚、リサイクル、対話、教育、リクエスト、技術、システムなど。

Ví dụ ngữ pháp によって

・テストの結果によって、クラスが決まる。

 Lớp được quyết định bởi kết quả của bài kiểm tra.

・毎日、早く起きることによって、体の調子がよくなってきた。

Nhờ dậy sớm mỗi ngày, tình trạng thể chất của tôi đã được cải thiện.

・その問題は話し合いによって、解決できると思う。

Tôi nghĩ rằng vấn đề có thể được giải quyết thông qua các cuộc thảo luận.

・インターネットによって、色々なビジネスができる。

Có thể thực hiện nhiều hoạt động kinh doanh khác nhau thông qua Internet.

・インターネットによって、どこでも映画が見られる。

Bạn có thể xem phim ở mọi nơi trên Internet.

・アンケート調査によって、社員が何に不満を感じているのか知ることができた。

Thông qua bảng câu hỏi khảo sát, tôi có thể tìm ra những điều nhân viên không hài lòng

・毎日習ったことをすぐに復習することによって、日本語が上達します。

Bạn có thể cải thiện tiếng Nhật của mình bằng cách xem lại ngay lập tức những gì bạn đã học mỗi ngày

・スマホによって、決済までできる時代になった。

Giờ đây, chúng ta đang ở trong thời đại mà thậm chí có thể thanh toán bằng điện thoại thông minh

・ボランティアに参加することによって、たくさんのことを学ぶことができた。

Tôi đã học được rất nhiều điều nhờ tham gia các hoạt động tình nguyện.

によって diễn tả nguyên nhân dẫn đến kết quả

Từ nối によって ngữ pháp
N + によって

Lưu ý chỉ dùng trong trường hợp nguyên nhân-> kết quả

Ví dụ:

・人身事故の影響によって、電車が遅れている。

Tàu bị chậm do ảnh hưởng tai nạn chết người

・台風の影響により、搭乗予定の飛行機が欠航になった。

Do ảnh hưởng của bão, nhiều chuyến bay sẽ bị hủy.

・関東地方で発生した地震により、多くの人が犠牲になった。

Nhiều người đã thiệt mạng do trận động đất xảy ra ở vùng Kanto.

・インフレにより、商品の値段が上がっている。

Giá cả hàng hóa tăng do lạm phát.

・不景気の影響により、物を買う人が減ってきた。

Số lượng người mua đồ giảm do ảnh hưởng của suy thoái kinh tế.

・日本では昔よりも、いじめによる自殺者数が増えている。

Ở Nhật Bản, số vụ tự tử do bị bắt nạt đang gia tăng nhiều hơn so với trước đây.

・大地震の後の津波によって、多くの人が亡くなった。

Nhiều người chết trong trận sóng thần sau trận động đất lớn.

・火事によって、伝統的なお寺が全て燃えてしまった。

Ngọn lửa đã thiêu rụi tất cả các ngôi chùa truyền thống.

・スマホの普及によって、手紙や年賀状を書く人が減った。

Số lượng người viết thư và thiệp chúc mừng năm mới đã giảm do sự phổ biến của điện thoại thông minh.

・事故による犠牲者は、10人となりました。

Số nạn nhân của vụ tai nạn là 10 người.

・私のTwitterの書き込みにより、多くの人を傷つけてしまった。

Bài đăng trên Twitter của tôi đã làm tổn thương nhiều người.

・地球温暖化により、様々な問題が起きている。

Nhiều vấn đề đang xảy ra do sự nóng lên toàn cầu.

によって có ý nghĩa ứng với

Từ nối によって ngữ pháp
N + によって

Cách dùng: Dùng trong trường hợp vế sau thay đổi ứng với N ở vế trước

Ví dụ:

・文化は国によって異なる。

Văn hóa khác nhau tùy vào quốc gia.

・物価は国によって異なる。

Giá cả khác nhau giữa các quốc gia.

・好みは人によって違う。

Sở thích khác nhau ở mỗi người

・人によって感じ方は違うものだ。

Cách cảm nhận khác nhau tùy theo từng người

・こちらのレストランでは曜日によってメニューが違います。

Thực đơn tại nhà hàng này thay đổi tùy theo các ngày trong tuần

 

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Chat zalo
Chat Facebook