Từ vựng N5 tổng hợp

Từ vựng N5 tổng hợp – để thi đậu JLPT N5 và nắm chắc kiến thức N5 bạn cần phải nắm vững khoảng 1000 từ vựng và 150 kanji sơ cấp, đọc hiểu những nội dung cơ bản trong tiếng Nhật, nghe hiểu các câu giao tiếp cơ bản.

Dưới đây là Từ vựng N5 tổng hợp

KanjiFuriganaRomajiMeaning
 ああah Ah!
会うあうauGặp
青い あおいaoiMàu xanh
赤いあかいakaiMàu đỏ
 明るいあかるいakaruiSáng, sáng sủa
あきakiMùa thu
開くあくakuMở ( tự động từ )
開けるあけるakeruMở ( tha động từ )
あげるageruCho tặng
あさasaBuổi sáng
朝ご飯あさごはんasagohanbữa ăn sáng
あさってあさってasatteNgày kia
 足あしashiChân
明日あしたashitaNgày mai
あそこあそこasokoChỗ kia
遊ぶあそぶasobuChơi
温かいあたたかいatatakaiẤm
あたまatamaCái đầu
 新しいあたらしいatarashiiMới
 あちらあちらachiraChỗ kia ( lịch sự ), phía kia
暑いあついatsuinóng
厚いあついatsuiDày
あとatoSau
 貴方あなたanataAnh, chị, bạn
あにanianh trai mình
あねanechị gái mình
あのあのano~ kia
あのうあのうanoÀ, ừm
アパートアパートapaatoChung cư
 浴びるあびるabiruTắm vòi sen
危ないあぶないabunaiNguy hiểm
甘いあまいamaiNgọt
あまりあまりamariKhông ~ lắm
 雨あめameMưa
 洗うあらうarauRửa
 有るあるaruCó ( tồn tại )
あるあるaruCó (sở hữu)
歩くあるくarukuĐi bộ
あれあれareCái kia

KanjiFuriganaRomajiMeaning
 良いいい / よいii, yoiTốt
いいえいいえiieKhông
 言ういうiuNói
いえieNhà
行くいくikuĐi
 いくついくつikutsuBao nhiêu cái
いくらいくらikuraBao nhiêu tiền
いけikeHồ
医者いしゃishaBác sĩ
椅子いすisuGhế
忙しいいそがしいisogashiiBận
痛いいたいitaiĐau
いちichiMột
 一日いちにちichinichiMột ngày
一番いちばんichibanThứ nhất
いついつitsuKhi nào
五日いつかitsukaNgày 5, 5 ngày
 一緒いっしょisshoCùng nhau
五ついつつitsutsu5 cái
いつもいつもitsumoLúc nào cũng
いまimaBây giờ
意味いみimiÝ nghĩa
 妹いもうとimoutoEm gái mình
いやいやiyaGhét, không thích
 入口いりぐちiriguchiLối vào
いるiruCần
いるiruCó ( tồn tại )
入れるいれるireruBỏ vào
いろiroMàu sắc
色々いろいろiroiroĐa dạng, nhiều

KanjiFuriganaRomajiMeaning
 上うえueỞ trên
後ろうしろushiroPhía sau
薄いうすいusuiMỏng
うたutaBài hát
歌ううたうutauHát
うちuchiNhà
 生まれるうまれるumareruSinh ra
うみumiBiển
売るうるurubán
上着うわぎuwagiÁo khoác

KanjiFuriganaRomajiMeaning
eTranh
映画えいがeigaPhim
映画館えいがかんeigakanRạp chiếu phim
英語えいごeigoEnglish language
 ええええeeVâng
えきekiNhà ga
エレベータエレベータerebeetaThang máy
えんenYên
 鉛筆えんぴつenpitsuBút chì

KanjiFuriganaRomajiMeaning
 御oTiền tố kính ngữ
美味しいおいしいoishiiNgon
 大きいおおきいookiiLớn, to
おおぜい oozeiNhiều người
 お母さんおかあさんokaasanMẹ người khác
お菓子おかしokashiBánh
 お金おかねokaneTiền
起きるおきるokiruThức dậy
 置くおくokuĐặt, để
奥さんおくさんokusanVợ người khác
送るおくるokuruGửi
お酒おさけosakeRượu
お皿おさらosaraCái dĩa
 伯父さんおじさんojisanChú, cậu
おじいさん おじいさんojiisanÔng
押すおすosuẤn, nhấn
遅いおそいosoiTrễ, muộn
お茶おちゃochaTrà
お手洗いおてあらいotearaiNhà vệ sinh
お父さんおとうさんotousanBố người khác
おとうとotoutoem trai mình
おとこotokoĐàn ông
男の子おとこのこotokonokoCon trai
一昨日おとといototoiHôm trước
一昨年おととしototoshiNăm kia
大人おとなotonaNgười lớn
 お腹おなかonakaBụng
同じおなじonajiGiống nhau
お兄さんおにいさんoniisanAnh trai người khác
お姉さんおねえさんoneesanChị gái người khác
伯母さんおばさんobasanDì, cô
おばあさんobaasan
お弁当おべんとうobentouCơm hộp
覚えるおぼえるoboeruNhớ
重いおもいomoiNặng
面白いおもしろいomoshiroiVui, thú vị
泳ぐおよぐoyoguBơi
降りるおりるoriruXuống ( xe )
終わるおわるowaruKết thúc, xong
音楽おんがくongakuÂm nhạc
おんなonnaPhụ nữ
女の子おんなのこonnanokoCon gái

KanjiFuriganaRomajiMeaning
〜回〜かい~kai~ lần
〜階〜かい~kai~ tầng
外国がいこくgaikokunức ngoài
外国人がいこくじんgaikokujinngười nước ngoài
会社かいしゃkaishacông ty
階段かいだんkaidancầu thang
 買物かいものkaimonomua sắm
買うかうkaumua
返すかえすkaesutrả lại
帰るかえるkaerutrở về
かおkaoface
かかるkakarutốn ( thời gian, tiền bạc)
かぎkagichìa khóa
書くかくkakuviết
学生がくせいgakuseihọc sinh
〜か月〜かげつ~kagetsu~ tháng ( khoảng thời gian )
かけるkakerumặc vào
かけるkakerugọi điện thoại
かさkasadù, ô
貸すかすkasucho mượn
かぜkazegió
風邪かぜkazebị cảm
家族かぞくkazokugia đình
かたkatangài ( lịch sự )
片仮名かたかなkatakanaKatakana
一月いちがつichigatsutháng 1
二月にがつnigatsutháng 2
三月さんがつsangatsutháng 3
四月しがつshigatsutháng 4
五月ごがつgogatsutháng 5
六月ろくがつrokugatsutháng 6
七月しちがつshichigatsutháng 7
八月はちがつhachigatsutháng 8
九月くがつkugatsutháng 9
十月じゅうがつjuugatsutháng 10
十一月じゅういちがつjuuichigatsutháng 11
十二月じゅうにがつjuunigatsutháng 12
学校がっこうgakkoutrường học
かどkadogóc
家内かないkanaivợ mình
かばんkabancặp, túi
花瓶かびんkabinbình hoa
冠るかぶるkaburuđội mũ
かみkamigiấy
カメラかめらkameramáy ảnh
火曜日かようびkayoubithứ ba
辛いからいkaraicay
からだkaradacơ thể
借りるかりるkarirumượn
〜がります~garimasumong muốn của ngôi thứ ba
軽いかるいkaruiánh sáng
カレンダーカレンダーkarendaa lịch
かわkawasông
 〜側 ~がわ~gawa~bên, phía
可愛いかわいいkawaiidễ thương
漢字かんじkanjihán tự, chữ hán

KanjiFuriganaRomajiMeaning
kicây
黄色いきいろいkiiroimàu vàng
消えるきえるkierubiến mất, đi khỏi
聞くきくkikunghe, hỏi
きたkitaphía bác
ギターギターgitaađàn ghita
汚いきたないkitanaibẩn
喫茶店きっさてんkissatenquán nước
切手きってkittetem
切符きっぷkippu
昨日きのうkinouhôm qua
きゅうkyuusố 9
牛肉ぎゅうにくgyuunikuthịt bò
牛乳ぎゅうにゅうgyuunyuusữa bò
今日きょうkyouhôm nay
教室きょうしつkyoushitsuphòng học
兄弟きょうだいkyoudaianh em
去年きょねんkyonennăm ngoái
嫌いきらいkiraikhó ưa
切るきるkirucắt
着るきるkirumặc
来るくるkuruđến
きれいkireiđẹp
キロキロkirokg
キロキロkirokm
銀行ぎんこうginkoungân hàng
金曜日きんようびkinyoubithứ 6

KanjiFuriganaRomajiMeaning
ku9
くすりkusurithuốc
下さいくださいkudasaicho tôi ~
果物くだものkudamonotrái cây
くちkuchimiệng
くつkutsugiày
靴下くつしたkutsushitavớ
くにkuniđất nước
曇りくもりkumorinhiều mây
暗いくらいkuraitối tăm
ぐらいぐらいguraikhoảng
クラスクラスkurasulớp
グラムグラムguramugram
くるまkurumaxe hơi
黒いくろいkuroimàu đen

KanjiFuriganaRomajiMeaning
今朝けさkesasáng nay
消すけすkesutắt
けっこうkekkouổn
結婚けっこんkekkonkết hôn
月曜日げつようびgetsuyoubithứ 2
玄関げんかんgenkanlối vào trong nhà
元気げんきgenkikhỏe

KanjiFuriganaRomajiMeaning
〜個〜こ~kocounter for small objects
gofive
〜語〜ご~go~ language
公園こうえんkouenpark, large garden
交番こうばんkoubanpolice box
こえkoevoice
コートコートkootocoat
ここここkokohere
午後ごごgogoafternoon
九日ここのかkokonoka9th day of a month, 9 days
九つここのつkokonotsunine
ご主人ごしゅじんgoshujinsomeone else’s husband
午前ごぜんgozenmorning, a.m.
答えるこたえるkotaeruto answer
こちらこちらkochirathis side, this place
コップコップkoppucup, glass
今年ことしkotoshithis year
言葉ことばkotobaphrase, language
子供こどもkodomochild
このこのkonothis…
御飯ごはんgohanmeal, cooked rice
困るこまるkomaruto be in trouble
これこれkorethis
ごろごろgoroaround…
今月こんげつkongetsuthis month
今週こんしゅうkonshuuthis week
こんなこんなkonnathis sort of, this kind of
今晩こんばんkonbanthis evening

KanjiFuriganaRomajiMeaning
さあさあsaawell…
〜歳〜さい~saiyears old
さかなsakanafish
さきsakiearlier, former
咲くさくsakuto blossom
作文さくぶんsakubuncomposition
さすsasuto open an umbrella
〜さつ~satsucounter for books
雑誌ざっしzasshimagazine
砂糖さとうsatousugar
寒いさむいsamuicold
再来年さらいねんsarainenthe year after next year
さんsanthree
〜さん〜さん~sanMr., Mrs.
散歩さんぽsanpoto take a walk

KanjiFuriganaRomajiMeaning
shifour
〜時〜じ~jio’clock
しおshiosalt
しかししかしshikashihowever, but
時間じかんjikantime
〜時間〜じかん~jikan~hours (classificator)
仕事しごとshigotowork
辞書じしょjishodictionary
静かしずかshizukaquiet
したshitaunder, below
質問しつもんshitsumonquestion
自転車じてんしゃjitenshabicycle
自動車じどうしゃjidoushacar, vehicle
死ぬしぬshinuto die, to pas away
字引じびきjibikidictionary
自分じぶんjibunoneself
閉まるしまるshimaruto close
閉めるしめるshimeruto close
締めるしめるshimeruto fasten a seatbelt
じゃじゃjawell, then
写真しゃしんshashinphoto
シャツシャツshatsushirt
じゅうjuuten
~週間〜しゅうかん~shuukan… weeks
授業じゅぎょうjugyoulesson, class
宿題しゅくだいshukudaihomework
上手じょうずjouzuto be good at something
丈夫じょうぶjoubuto be strong, durable
醤油しょうゆshouyusoy sauce
食堂しょくどうshokudoudining room, canteen
知るしるshiruto know
白いしろいshiroiwhite
〜人〜じん~jin~an, ~ese (nationality)
新聞しんぶんshinbunnewspaper

KanjiFuriganaRomajiMeaning
水曜日すいようびsuiyoubiWednesday
吸うすうsuuto breathe, to smoke
スカートスカートsukaatoskirt
好きすきsukito like
〜過ぎ〜すぎ~sugipast, over
すぐにすぐにsugu niat once
少しすこしsukoshia little
涼しいすずしいsuzushiicool
〜ずつ〜ずつ~zutsueach
ストーブストーブsutoobustove, heater
スプーンスプーンsupuunspoon
スポーツスポーツsupootsusports
ズボンズボンzubontrousers
住むすむsumuto live, to reside somewhere
スリッパスリッパsurippaslipper
するするsuruto do
座るすわるsuwaruto sit

KanjiFuriganaRomajiMeaning
せいseiheight
生徒せいとseitostudent
セーターセーターseetaasweater
石鹸せっけんsekkensoap
背広せびろsebirojacket, suit
狭いせまいsemainarrow
ゼロゼロzerozero
せんsen1,000, thousand
先月せんげつsengetsulast month
先週せんしゅうsenshuulast week
先生せんせいsenseiteacher
洗濯せんたくsentakuwashing, to wash
全部ぜんぶzenbuall

KanjiFuriganaRomajiMeaning
そうそうsouso
掃除そうじsoujito clean
そうしてそうしてsoushiteand then
そこそこsokothere
そちらそちらsochirathere (polite)
そとsotooutside
そのそのsonothat…
そばそばsobanext to
そらsorasky
それそれsorethat
それからそれからsorekaraafter that
それではそれではsoredewathen, well

KanjiFuriganaRomajiMeaning
〜台〜だい~daicounter for machines
大学だいがくdaigakuuniversity
大使館たいしかんtaishikanembassy
大丈夫だいじょうぶdaijoubuOK
大好きだいすきdaisukito be very fond of
大切たいせつtaisetsuvery important
たいていtaiteimostly, usually
台所だいどころdaidokorokitchen
大変たいへんtaihenvery, serious
高いたかいtakaihigh, expensive
沢山たくさんtakusanmany, much
タクシータクシーtakushiitaxi
出すだすdasuto take out, hand in
~達〜たち~tachimore than one, and others
立つたつtatsuto stand
建物たてものtatemonobuilding
楽しいたのしいtanoshiipleasant, enjoyable
頼むたのむtanomuto ask, to request
たばこたばこtabakocigarette
多分たぶんtabunperhaps, probably
食べ物たべものtabemonofood
食べるたべるtaberuto eat
たまごtamagoegg
だれdarewho?
誕生日たんじょうびtanjoubibirthday
だんだんだんだんdandangradually

KanjiFuriganaRomajiMeaning
小さいちいさいchiisaismall
近いちかいchikainear, close
違うちがうchigaudifferent
地下鉄ちかてつchikatetsusubway
地図ちずchizumap
ちちchichimy father
茶色ちゃいろchairobrown
茶碗ちゃわんchawanrice bowl
〜中〜ちゅう~chuuin the middle of
ちょうどちょうどchoudojust
ちょっとちょっとchottoa little

KanjiFuriganaRomajiMeaning
一日ついたちtsuitachithe 1st day of a month
使うつかうtsukauto use
疲れるつかれるtsukareruto get tired
つぎtsuginext
着くつくtsukuto arrive
つくえtsukuetable
作るつくるtsukuruto make, to produce
点けるつけるtsukeruto turn on
勤めるつとめるtsutomeruto work for someone
詰らないつまらないtsumaranaiuninteresting
冷たいつめたいtsumetaicold
強いつよいtsuyoistrong

KanjiFuriganaRomajiMeaning
tehand
テープテープteeputape
テープレコーダーテープレコーダー teepu rekoodaatape recorder
テーブルテーブルteeburutable
出かけるでかけるdekakeruto go out
手紙てがみtegamiletter
出来るできるdekirucan
出口でぐちdeguchiexit
テストテストtesutotest
ではではdewathen, well
デパートデパートdepaatodepartment store
でもでもdemobut
出ますでますdemasuto leave
テレビテレビterebiTV
天気てんきtenkiweather
電気でんきdenkielectricity
電車でんしゃdenshatrain
電話でんわdenwaphone

KanjiFuriganaRomajiMeaning
todoor
〜度〜ど~do~times, ~degree
ドアドアdoadoor
トイレトイレtoiretoilet, lavatory
どうどうdouhow?
どうしてどうしてdoushitewhy?
どうぞどうぞdouzoplease, here you are
動物どうぶつdoubutsuanimal
どうもどうもdoumothanks
とおtooten
遠いとおいtooifar
十日とおかtookathe 10th day of a month, 10 days
時々ときどきtokidokisometimes
時計とけいtokeiwatch, clock
どこどこdokowhere?
ところtokoroplace
図書館としょかんtoshokanlibrary
どちらどちらdochirawhich, where (polite)
とてもとてもtotemovery much, quiet
どなたどなたdonatawho (polite)
隣りとなりtonarinext to
どのどのdonowhich?
飛ぶとぶtobuto fly
止まるとまるtomaruto stop
友達ともだちtomodachifriend
土曜日どようびdoyoubiSaturday
とりtoribird
鶏肉とりにくtorinikuchicken meat
取るとるtoruto take
撮るとるtoruto take a photo
どれどれdorewhich?
どんなどんなdonnawhat kind of?

KanjiFuriganaRomajiMeaning
ナイフナイフnaifuknife
なかnakainside
長いながいnagailong
鳴くなくnakuto sing, mew, moo
なつnatsusummer
夏休みなつやすみnatsuyasumisummer vacation
〜など〜など~nadoand so on
七つななつnanatsuseven
なにnaniwhat?
七日なのかnanokathe 7th of a month, 7 days
名前なまえnamaename
習うならうnarauto learn
並ぶならぶnarabuto form a line
並べるならべるnaraberuto line up
なるnaruto become

KanjiFuriganaRomajiMeaning
nitwo
賑やかにぎやかnigiyakalively
お肉おにくonikumeat
西にしnishiwest
〜日〜にち~nichi…st, ..nd, ..th
日曜日にちようびnichiyoubiSunday
荷物にもつnimotsuluggage
ニュースニュースnyuusunews
にわniwagarden
〜人~にん~nin… people

KanjiFuriganaRomajiMeaning
脱ぐぬぐnuguto take off clothes

KanjiFuriganaRomajiMeaning
ネクタイネクタイnekutainecktie
寝るねるneruto go to bed
〜年〜ねん~nen~years

KanjiFuriganaRomajiMeaning
ノートノートnootonotebook
登るのぼるnoboruto climb up
飲物のみものnomimonodrinks
飲むのむnomuto drink
乗るのるnoruto take, to ride

KanjiFuriganaRomajiMeaning
hateeth
パーテイーパーテイーpaateiiparty
はいはいhaiyes
〜はい〜はい~haicups of ~
灰皿はいざらhaizaraashtray
入るはいるhairuto enter
葉書はがきhagakipostcard
履くはくhakuto put on shoes
はこhakobox
はしhashibridge
はしhashichopsticks
始まるはじまるhajimaruto begin, to start
始めはじめhajimestart, the beginning
初めてはじめてhajimetefor the first time
走るはしるhashiruto run
バスバスbasubus
バターバターbataabutter
二十歳はたちhatachi20 years old
働くはたらくhatarakuto work
はちhachieight
二十日はつかhatsukathe 20th of the month, 20 days
はなhanaflower
はなhananose
はなしhanashiconversation, tale
話すはなすhanasuto talk, to speak, to tell
ははhahamy mother
早いはやいhayaiearly
速いはやいhayaifast, quick
 春はるharuspring
張るはるharuto put something on, to stick
晴れるはれるhareruto clear up
〜半〜はん~hanHalf~
ばんbanevening
~番〜ばん~banNo.~, ranking
パンパンpanbread
ハンカチハンカチhankachihandkerchief
番号ばんごうbangounumber
晩ご飯ばんごはんbangohandinner
半分はんぶんhanbunhalf

KanjiFuriganaRomajiMeaning
ひがしhigashieast
〜匹〜ひき~hikicounter for animals
引くひくhikuto pull
弾くひくhikuto play (an instrument)
低いひくいhikui low
飛行機ひこうきhikoukiplane
ひだりhidarileft
ひとhitoperson
一つひとつhitotsuone
一月ひとつきhitotsukione month
一人ひとりhitorione person
 ひまhimafree time, leisure
ひゃくhyakuhundred
病院びょういんbyouinhospital
病気びょうきbyoukiill, sick
 平仮名ひらがなhiraganahiragana characters
ひるhirunoon
昼ご飯ひるごはんhirugohanlunch
広いひろいhiroiwide, spacious

KanjiFuriganaRomajiMeaning
フィルムフィルムfirumufilm
封筒ふうとうfuutouenvelope
プールプールpuurupool
フォークフォークfookufork
吹くふくfukuto blow (wind)
ふくfukuclothes
二つふたつfutatsutwo
豚肉ぶたにくbutanikupork
二人ふたりfutaritwo people
二日ふつかfutsuka2nd day of the month, 2 days
太いふといfutoithick, fat
降るふるfuruto fall (rain, snow)
古いふるいfuruiold
お風呂おふろofurobath
〜分〜ふん~fun~minutes

KanjiFuriganaRomajiMeaning
ページページpeejipage
下手へたhetanot good at something
ベッドベッドbeddobed
部屋へやheyaroom
へんhenside, part, area
ペンぺんpenpen
勉強べんきょうbenkyouto study
便利べんりbenriconvenient

KanjiFuriganaRomajiMeaning
ほうhou~より〜のほうが〜
帽子ぼうしboushihat
ボールペンボールペンboorupenballpen
ほかhokaanother, other
ポケットポケットpokettopocket
欲しいほしいhoshiito want something
細いほそいhosoithin, fine
ボタンボタンbotanbutton
ホテルホテルhoteruhotel
ほんhonbook
〜本~ほん~honcounter for long objects
本棚ほんだなhondanabookshelf
本当にほんとうにhontounireally

KanjiFuriganaRomajiMeaning
〜枚〜まい~maicounter for thin objects
毎朝まいあさmaiasaevery morning
毎月まいつき/まいげつmaitsuki/maigetsuevery month
毎週まいしゅうmaishuuevery week
毎日まいにちmainichievery day
毎年まいとし/まいねんmaitoshi/mainenevery year
毎晩まいばんmaibanevery evening
まえmaefront
〜前〜まえ~maebefore, in front of
曲がるまがるmagaruto turn
不味いまずいmazuibad tasting
またまたmataalso, again
まだまだmadanot yet
まちmachicity, town
待つまつmatsuto wait
真直ぐにまっすぐにmassugu nistraight ahead
マッチマッチmachimatches
まどmadowindow
丸いまるいmaruiround
まんmanten thousand
万年筆まんねんひつmannenhitsufountain pen

KanjiFuriganaRomajiMeaning
磨くみがくmigakuto polish, to brush
みぎmigiright
短いみじかいmijikaishort
お水おみずomizuwater
みせmiseshop
見せるみせるmiseruto look, to watch
みちmichiroad
三日みっかmikka3rd day of a month, 3 days
三つみっつmittsuthree
皆さんみなさんminsaneveryone
みなみminamisouth
みみmimiear
見るみるmiruto see, to watch
みんなminnaall, everyone

KanjiFuriganaRomajiMeaning
六日むいかmuikathe 6th day of a month, 6 days
向こうむこうmukouover there
難しいむずかしいmuzukashiidifficult
六つむっつmuttsusix

KanjiFuriganaRomajiMeaning
meeye
メートルメートルmeetorumeter
めがねめがねmeganea pair of glasses

Liên kết hữu ích  N5 cấp tốc

KanjiFuriganaRomajiMeaning
もうもうmoualready, yet
もうもうmou(one) more
木曜日もくようびmokuyoubiThursday
もしもしもしもしmoshimoshihello on the phone
勿論もちろんmochironof course
持つもつmotsuto have, to own
もっともっとmottomore
ものmonothing
もんmongate
問題もんだいmondaiproblem, question

KanjiFuriganaRomajiMeaning
〜屋〜や~yashop. store
八百屋やおやyaoyavegetable shop
野菜やさいyasaivegetable
優しいやさしいyasashiigentle
安いやすいyasuicheap, inexpensive
休みやすみyasumiholiday, vacation
休むやすむyasumuto rest
八つやっつyattsueight
やまyamamountain
やるyaruto do

よ Liên kết hữu ích N4 cấp tốc

 

KanjiFuriganaRomajiMeaning
八日ようかyouka8th day of the month, 8 days
洋服ようふくyoufukuwestern style clothing
よくよくyokuoften
よこyokohorizontal
四日よっかyokka4th day of the month, 4 days
四つよっつyottsufour
呼ぶよぶyobuto call
読むよむyomuto read
よるyorunight

KanjiFuriganaRomajiMeaning
来月らいげつraigetsunext month
来週らいしゅうraishuunext week
来年らいねんrainennext year
ラジオラジオrajioradio

KanjiFuriganaRomajiMeaning
立派りっぱrippasplendid
留学生りゅうがくせいryuugakuseiforeign student
両親りょうしんryoushinparents
料理りょうりryouricooking
旅行りょこうryokoutravel

KanjiFuriganaRomajiMeaning
れいreizero
冷蔵庫れいぞうこreizoukorefrigerator
レコードレコードrekoodorecord
レストランレストランresutoranrestaurant
練習れんしゅうrenshuupractice

KanjiFuriganaRomajiMeaning
ろくrokusix

KanjiFuriganaRomajiMeaning
ワイシャツワイシャツwaishatsuwhite shirt
若いわかいwakaiyoung
分かるわかるwakaruto know, to understand
忘れるわすれるwasureruto forget
わたしwatashime, I
渡すわたすwatasuto hand over
渡るわたるwataruto cross
悪いわるいwaruibad

Hy vọng bài viết Từ vựng N5 tổng hợp sẽ giúp Bạn nắm vững kiến thức N5

Liên kết hữu ích : sách tiếng Nhật N5

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chat zalo
Chat Facebook