ようだ ような ように youda youna youni ngữ pháp N3

ようだ ような ように-youda youna youni là ngữ pháp N4-N3 cơ bản Bạn cần phải nắm vững. Đặc biệt là 2 mẫu ような ように có nhiều Bạn không hiểu và không biết cách dùng sao cho chính xác. Hãy tham khảo bài viết sau để hiểu rõ hơn về cách dùng của những mẫu này nhé.

Xem thêm: Luyện thi N3

ようだ

 

ようだ ような ように-youda youna youni

Ý nghĩa: 

  1. Dùng để so sánh ( dịch là giống như)
  2. Dùng để liệt kê, đưa ra ví dụ ( dịch là giống như)
  3. Dùng để trích dẫn ( dịch là giống như)
  4. Suy đoán  (dịch là dường như/hình như

Công thức:

V(普通形) + ようです
イA(普通形)+ ようです
ナA(普通形)+ ようです ※ナAな + ようです
N(普通形)+ ようです    ※Nの + ようです

ようだ (youda)

・彼はお腹が空いているようです

Anh ấy có vẻ đói.

・さっき雨が降ったようです

Có vẻ như trời đã mưa cách đây một lúc.

・あの二人は喧嘩したようです

Hai người dường như đã cãi nhau.

・トムさんは試験に合格したようです

Tom dường như đã vượt qua kỳ thi.

・事故があったよう、たくさんの人が集まっている。

Có vẻ như đã có một vụ tai nạn và rất nhiều người đang tụ tập

・あのレストランは人がたくさん並んでいるし、人気があるようです

Nhà hàng đó đông người qua lại, có vẻ nổi tiếng

・どうやら 彼は留守のようです

Hình như là anh ấy đi vắng.

・彼は昨日あまり寝てないようです

Anh ấy dường như hôm qua không ngủ nhiều

・この家からいい匂いがする。どうやら晩ご飯はカレーのようです

Có mùi thơm từ ngôi nhà này. Hình như là tối nay ăn cari

・(福袋を触って)中に傘が入っているようです 

Có vẻ như có một chiếc ô bên trong (chạm vào túi phúc)

ような (youna)

You na được xem như tính từ đuôi NA được dùng để bỗ nghĩa cho Danh từ theo sau. Lưu ý là bỗ nghĩa cho Danh từ chứ không xét vị trí là phải có một Danh từ đi liền sau đó. Ví dụ như câu 2,3,4,5.

You na bổ nghĩa cho Danh từ, nhưng Danh từ đó có thể kèm theo bổ nghĩa trước đó.

1.彼が持っているような鞄が欲しいです。

Tôi muốn một chiếc túi như anh ấy

2.彼はまだ小学生なのに、大人が読むような難しい本を読んでいます。

Mặc dù vẫn đang học tiểu học, nhưng cậu ấy đang đọc một cuốn sách khó mà chỉ người lớn có thể đọc

3.私は大阪のような賑やかな街が好きです。

Tôi thích một thành phố sôi động như Osaka

4.私は父のような真面目な人になりたいです。

Tôi muốn trở thành một người nghiêm túc như cha tôi

5.チョコレートのような甘い物が大好きです。

Tôi thích đồ ngọt như sô cô la.

ように (youni)

Ý nghĩa: 

  1. Giống như (dùng để đưa ra ví dụ)
  2. Trích dẫn (giống như Bạn đã biết, giống như ai đó đã nói….)

You ni được dùng như phó từ, có 2 chức năng chính

  1. Bổ nghĩa cho Động từ
  2. Bỗ nghĩa cho mệnh đề (câu đơn)

1.彼のように日本語が上手に話せるようになりたい。

Tôi muốn có thể nói tiếng Nhật tốt như anh ấy. (trường hợp này bổ nghĩa cho động từ

2.以下のように、近年A国の失業率は高くなってきている。

Như dưới đây, tỷ lệ thất nghiệp ở Quốc gia A đang tăng lên trong những năm gần đây.

3.ご存じのように、中国は2020年現在、世界で最も人口が多い国です。

Như bạn đã biết, Trung Quốc là quốc gia đông dân nhất thế giới tính đến năm 2020.

4.先生が言っていたように、今学期から授業の内容が難しくなった。

Như giáo viên đã nói, nội dung của các bài học đã trở nên khó từ học kỳ này.

5.皆さんニュースでご存じのように、今世界中で新型コロナウイルスが流行しています。

Như tất cả các bạn đã biết trong tin tức, loại coronavirus mới hiện đang phổ biến trên toàn thế giới.

Xem thêm:

Shinkanzen N3 ngữ pháp

Bổ sung thêm:

Ngữ pháp よう mang nghĩa GIỐNG NHƯ có thể thay thế bằng みたいだ trong văn nói.

Công thức của みたいだ

V(普通形) + みたいだ
イA(普通形)+ みたいだ
ナA + みたいだ
N + みたいだ

Ví dụ:

・あそこで事故があったみたいです

Có vẻ như đã có một tai nạn ở đó.

・どうやら、車とバイクがぶつかったみたいです

Có vẻ như ô tô và xe máy đã va chạm nhau.

・彼はお腹が空いているみたいです

Anh ấy có vẻ đói.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Chat zalo
Chat Facebook