DAIJOUBU LÀ GÌ? CÁCH DÙNG DAIJOUBU .

Từ Daijoubu -「大丈夫です」 được sử dụng trong nhiều tình huống hàng ngày. Tuy nhiên, có vẻ như nhiều người cảm thấy không thoải mái khi nói chuyện với cấp trên. Lần này, tôi sẽ giải thích cách diễn đạt bằng kính ngữ của từ 「大丈夫です」. Chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của 「大丈夫です」và những lưu ý khi sử dụng nhé.

Ý nghĩa và cách sử dụng Daijoubu –「大丈夫です」

Daijoubu là gì? Cách dùng Daijoubu.

Daijoubu -「大丈夫です」 có hai nghĩa trái ngược nhau

「大丈夫です」 có hai nghĩa chính. Đầu tiên là ý nghĩa:「いいですよ」 “không sao cả” và 「問題ありませんよ」 “không vấn đề gì”. Thứ hai có nghĩa là từ chối, chẳng hạn như 「いいえ、要りません」”Không, tôi không cần nó” hoặc「やめておきます」 “Tôi sẽ dừng lại”. Nói cách khác, cả có và không đều có thể được diễn đạt bằng một từ「大丈夫です」. Vì vậy, nghĩa của nó tùy thuộc vào trường hợp sử dụng, rất mơ hồ và có thể bị coi là một từ khó hiểu.

Những từ trước và sau Daijoubu -「大丈夫です」 đều quan trọng

Giả sử hôm nay bạn được hỏi: 「今日みんなで飲みに行くのだけど、良かったら一緒にどう?予定ある?」 “Hôm nay tất cả chúng ta sẽ đi uống nước, nếu muốn bạn có thể tham gia cùng chúng tôi chứ? Bạn có kế hoạch gì không?”. Nếu câu trả lời này chỉ là 「大丈夫です」, nó sẽ không cho đối phương biết liệu bạn có thể đi uống rượu hay không. Khi bạn nói「はい、大丈夫です、行けます」 “Có, không sao, tôi có thể đi”, 「大丈夫です」ở câu này có nghĩa là bạn có thể tham gia vào cuộc nhậu vì bạn không có kế hoạch.

Nếu bạn nói「申し訳ありません、今日は予定があるので大丈夫です」 “Tôi xin lỗi, tôi có một kế hoạch hôm nay, vì vậy không sao,” thì có nghĩa là 「せっかく誘ってもらったけど、今日はやめておきます」”Tôi đã được mời, nhưng hôm nay tôi sẽ không đi được.” Nói cách khác, ý nghĩa của 「大丈夫です」thay đổi rất nhiều tùy thuộc vào loại từ nào xuất hiện trước và sau đó.

Xem thêm: Bộ sách Shinkanzen N2 tại Nhà sách Daruma để hưởng nhiều ưu đãi nhé

Biểu thức kính ngữ của Daijoubu –「大丈夫です」

Daijoubu là gì? Cách dùng Daijoubu.

Diễn giải Daijoubu -「大丈夫です」 thành một kính ngữ thích hợp

Từ 「大丈夫です」có thể được hiểu khác nhau tùy thuộc vào người nhận. Nếu bạn không xác nhận trong cuộc trò chuyện “điều gì ổn” và “điều bạn nói ổn không”, bạn có thể khó nói chuyện sau này. Tuy nhiên, thật khó để xác nhận rằng đó có phải là cấp trên hay không. Do đó, sẽ rất hữu ích nếu bạn biết cách diễn giải「大丈夫です」.

「Lặp lại + かしこまりました」để chắc chắn hơn

Khi cấp trên hỏi:「この予定で大丈夫?」”Kế hoạch này có ổn không?”, hãy trả lời thật thông minh và đáng tin cậy rằng:「○月○日の○時ですね、かしこまりました」 “XX giờ vào ngày XX phải không ạ, tôi biết rồi ạ.” Bạn có thể thay đổi「かしこまりました」 thành「承知いたしました」. Nếu bạn loại bỏ những từ chỉ thị như 「これ」”cái này” và 「それ」 “cái đó” mà người kia đang nói, lặp lại chúng một cách rõ ràng, bạn có thể tránh hiểu lầm và không cần phải sử dụng những từ mơ hồ như「大丈夫です」.

Xác nhận bằng 「Tóm tắt+よろしいでしょうか」

Nếu bạn muốn hỏi cấp trên hoặc khách hàng của mình “Bạn có ổn không?”, Hãy nói rõ ràng về những gì bạn đang hỏi. Điều quan trọng là phải thật rõ ràng không làm cho nó mơ hồ, chẳng hạn như:

「それではご注文商品は、ボールペン1箱、税込み3,000円、以上でよろしいでしょうか」

→ “Có ổn không nếu sản phẩm đặt hàng là một hộp bút bi đã bao gồm thuế là 3.000 yên trở lên?”

「(体の)お加減はもうよろしいのでしょうか」

→  “Điều chỉnh (phần thân) có ổn không?”

「次回の打ち合わせについては追ってメールでご連絡いただけるとのことでよろしいでしょうか」

→ “Có ổn không nếu bạn liên hệ với tôi qua e-mail về cuộc họp tiếp theo?”

Xem thêm: Cám ơn vì bữa ăn trong tiếng Nhật

Các lưu ý khi sử dụng Daijoubu -「大丈夫です」

Daijoubu là gì? Cách dùng Daijoubu.

「全然大丈夫」 không dành cho cấp trên

Tôi nghĩ rằng nhiều người đã sử dụng từ 「全然大丈夫」 “hoàn toàn ổn” trong các cuộc trò chuyện với bạn bè và gia đình. Có vẻ như 「全然大丈夫」thường bao gồm các sắc thái của「全く問題ない」”không có vấn đề gì cả” và「何の心配も要らない」  “không cần phải lo lắng”. Tuy nhiên, trong tiếng Nhật, từ 「全然大丈夫」không có ý nghĩa. Tốt hơn hết là bạn nên tránh sử dụng những từ không có nghĩa trong tiếng Nhật đối với cấp trên.

Trong tiếng Nhật,có một số từ có nghĩa tiêu cực đứng sau 「全然」. Do đó, nó có thể sẽ mang những ý nghĩa tiêu cực như;「全然大丈夫ではありません」 “Tôi không ổn chút nào” và「全然安心できません」 “Tôi không thể yên tâm chút nào”. Những câu nói có cùng nghĩa với 「全然大丈夫」 được sử dụng bởi bạn bè;「全く問題ありません」 “không có vấn đề gì cả” hoặc「全く心配は要りません」 “đừng lo lắng gì cả”.

「結構です・可能です」là cách diễn đạt một chiều

Khi diễn giải từ 「大丈夫です」 thành những từ khác thì những từ sau thường được sử dụng:「結構です」「差し支えありません」「可能です」… Những từ này có  nghĩa tương đồng với 「大丈夫です」. Tuy nhiên, đó là những từ khá phiến diện khi dùng cho cấp trên.

Các từ 「結構です」và「差し支えありません」là những từ chỉ sự cho phép. Nếu bạn thay thế nó bằng những từ thông thường thì nó có nghĩa là: 「いいよ」hoặc 「私は構わないよ」”Tôi không phiền”. Những từ này không thể được sử dụng một cách phổ biến, trừ khi người khác ở cùng vị trí hoặc thấp hơn với bạn. Về「可能です」, ý nghĩa của việc cho phép bên kia trở nên mạnh mẽ hơn. Các sắc thái của「そうすることもできるよ」 và「そうしてあげてもいいけど」 : “Bạn cũng có thể làm điều đó mà” đã trở nên mạnh mẽ hơn, và nó cũng không phù hợp dành cho cấp trên.

Hãy nói cụ thể trong các cuộc gọi điện thoại và email với khách hàng:

Không giống như các cuộc trò chuyện trực tiếp, các cuộc trò chuyện qua điện thoại và email không cho phép bạn nhìn thấy nét mặt hoặc cử chỉ của người kia. Nếu bạn sử dụng Daijoubu -「大丈夫です」 trong trạng thái đó, rất dễ hiểu sai ý nghĩa. Nếu là trực diện, bạn có thể kiểm tra ngay tại chỗ nếu không rõ nghĩa, nhưng rất khó kiểm tra qua điện thoại hoặc email. Do đó, chúng ta sẽ giải thích nó bằng những dự đoán không chắc chắn, 「きっとこういう意味だろう」”Tôi chắc rằng nó có nghĩa như thế này” và「多分このことを大丈夫と言ってるのだろう」 “Những điều tôi đang nói có vẫn ổn chứ ạ”. Nếu dự đoán đúng thì không có vấn đề gì, còn nếu sai thì cần thời gian xác nhận và điều chỉnh lại.

Khi trao đổi với cấp trên, cần phải nỗ lực và khéo léo để không tốn thời gian không đáng của đối phương. Hãy lưu ý cách truyền đạt lại những điều mà người kia có thể hiểu mà không một chút do dự, chẳng hạn như:「○○の件につきましては、仰るように資料2ページのA日程で承ります」 “Như bạn nói, chúng tôi sẽ chấp nhận vấn đề của XX trong lịch trình A ở trang 2 của tài liệu.”


Từ Daijoubu -「大丈夫です」 khi nói chuyện với bạn bè và gia đình thì có sự ấm áp và yên tâm. Tôi càng muốn truyền tải cảm giác nhẹ nhõm đó, tôi càng muốn sử dụng 「大丈夫です」. Nếu bạn là một người cấp trên, những từ ngữ bạn chọn sẽ có sự khác biệt, nhưng bạn chắc chắn phải truyền tải được cảm giác 「安心してほしい」“Tôi muốn bạn cảm thấy thoải mái”. Hãy lựa chọn từ ngữ một cách cẩn thận và lưu ý rằng bạn có thể truyền đạt cảm xúc của mình cho người kia.

Xem thêm: Các bạn có thể tham khảo thêm về khóa Luyện thi N2 tại Trung tâm Nhật ngữ Daruma.

 

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Chat zalo
Chat Facebook