Chúc ngủ ngon tiếng Nhật

Chúc ngủ ngon là một câu cửa miệng của mỗi cặp đôi hay người thân, bạn bè trước khi kết thúc một ngày mệt mõi. Câu chúc ngủ ngon của người Nhật rất đa dạng và tùy trường hợp được sử dụng với nhiều mục đích riêng khác nhau. Hôm nay Trung Tâm Nhật Ngữ Daruma sẽ đem đến cho các bạn các câu chúc ngủ ngon tiếng Nhật rất hay các bạn tìm hiểu nhé. Sẽ có rất nhiều điều thú vị đây.

Chuc Ngu Ngon Tieng Nhat

Chúc ngủ ngon tiếng Nhật có những cách nói nào?

Chúc ngủ ngon tiếng Nhật thường hay gặp

1.今日もお疲れ様でした。おやすみなさい。

Cảm ơn bạn vì công việc khó khăn của bạn ngày hôm nay. chúc ngủ ngon.

Đây là câu chúc ngủ ngon sau một ngày làm việc mệt mõi.

2.休みなさい: oyasumi nasai 

Đây là cách chúc ngủ ngon thông dụng trong cuộc sống, được sử dụng như câu “chúc ngủ ngon” của tiếng Việt. Dễ dàng sử dụng áp dụng cho tất cả cả mối quan hệ gia đình, bạn bè,…

Chuc ngu ngon tieng Nhat

3.ここまでにして、また明日しよう!おやすみ

Chúng ta gặp nhau vào ngày mai nha. Chúc ngủ ngon

Đây là lời chúc ngủ ngon đi kèm với nó là một lời hẹn gặp nhau vào ngày mai. Cũng như một lời nói hãy hoàn thành việc này và hẹn gặp lại vào ngày mai nhé ngủ ngon nhé.

Sáng mai anh đến đón em ngủ ngon nhé.

4 .明日の朝すぐに迎えに来るね。おやすみ

Tôi sẽ đến đón bạn sớm vào sáng mai. chúc ngủ ngon

Đây cũng là một câu chúc ngủ ngon về cuộc hẹn. Ý nghĩa hãy ngủ sớm mai tôi sẽ đến đón bạn sớm. Đây cũng như một lời khuyên khi bản thân bạn thấy người hẹn với bạn vẫn đang thức khá là khuya và muốn khuyên người ấy ngủ sớm.

Chúc ngủ ngon tiếng Nhật đối với người lớn tuổi hơn mình 

Để chúc ngủ ngong người lớn tuổi biểu hiện đó phải là một từ kính ngữ được sử dụng khi bạn muốn truyền đạt nó một cách lịch sự hơn với những người lớn tuổi.

Khi chúc ngủ ngon đối với những người lớn tuổi thì bản thân mình khi chúc phải nói một cách khiêm tốn, chứ không thể nào chúc 休みなさい: oyasumi nasai một cách đơn giản như bình thường được.

それじゃ、おやすみなさい  ( Vâng ạ, chúc ngủ ngon ạ.)

私はそろそろ寝ますね。おやすみなさい ( Tôi sẽ đi ngủ sớm. Chúc ngủ ngon ạ)

みなさん、おやすみなさい  ( Chúc mọi người ngủ ngon ạ.)

Cách Chúc ngủ ngon tiếng Nhật thông thường không chỉ là câu 休みなさい: oyasumi nasai mà còn cách nói khác như là một lời chúc trước khi ngủ ngon bằng tiếng Nhật sử dụng mang hy vọng rằng họ sẽ có một đêm thoải mái.

音楽でも聞いて心地よい夜を過ごしてください!(Mời các bạn nghe nhạc, một đêm thật vui vẻ nhé! )

今日はお疲れ様でした。みんな心地よい夜を過ごしてください (Cảm ơn bạn vì công việc khó khăn của bạn ngày hôm nay. Hãy dành một đêm vui vẻ )

いい夢見ろよ

Mơ đẹp nhé !

Nếu bạn có một giấc mơ đẹp, bạn có thể có một buổi sáng dễ chịu. Đó là một biểu hiện mà tôi hy vọng bạn có thể có một giấc mơ tốt như vậy. Vì đây là một lời chúc tuyệt vời đối với giấc mơ của người khác, vì vậy hãy sử dụng nó.

Ngoài ra còn một số câu Chúc ngủ ngon tiếng Nhật như sau

今日もいい夢見てください!: Có một giấc mơ tốt ngày hôm nay!

お前も今日いい夢見れるように祈るよ : Tôi cầu nguyện rằng bạn có thể có một giấc mơ tốt đẹp ngày hôm nay

今日いい夢見ると少しは気分が良くなると思うよ : Tôi nghĩ rằng có một giấc mơ đẹp hôm nay sẽ làm cho bạn cảm thấy tốt hơn.

Chúc ngủ ngon tiếng Nhật một cách lãn mạn

Bên trong giấc mơ là một thế giới rất bí ẩn, nhưng nó một cách để biểu hiện tình cảm bằng cách sử dụng lời chúc trong một thế giới trong mơ.

Đây cũng là một biểu hiện lãng mạn thường được sử dụng bởi những người yêu nhau, hơn là bởi bạn bè. Vui lòng sử dụng nó tùy thuộc vào bầu không khí.

夢の中でまた会おうね!: Hẹn gặp nhau trong những giấc mơ!

夢の中でも君と会えるといいね : Tôi hy vọng tôi có thể gặp bạn trong giấc mơ của tôi

夢の中で君を探しに行くよ!: Tôi sẽ tìm thấy bạn trong giấc mơ của tôi!

Chúc ngủ ngon tiếng Nhật dành cho ” Người yêu” của mình.

Tôi rất vui nếu ai đó tôi thích xuất hiện trong giấc mơ của tôi, và nếu có thể, tôi muốn họ xuất hiện trong giấc mơ của mình.

Ngay cả trong giấc mơ, cụm từ “chúc ngủ ngon” rất phù hợp cho những cặp đôi muốn trải qua khoảng thời gian ngọt ngào bên người yêu.

ハニー、私の夢見てね!: Em à, hãy mơ về Anh nha!

お前も俺の夢見るといいね : Anh hi vọng rằng em sẽ mơ về Anh

俺がお前の夢見るから、お前も俺の夢見てね : Anh mơ về em, em cũng mơ về anh nha.

Xem thêm :

Cách nói I Love You tiếng nhật. đầy cảm xúc.

Chuc Ngu Ngon Tieng Nhat

グッスリ休んでください

Hãy nghỉ ngơi!

Đây là một lời chúc ngủ ngon trong đó グッスリ ( Chúc may mắn)  Cả câu mang ý nghĩa ” Hãy nghỉ ngơi và chúc may mắn) .Đây là một cụm từ thường được sử dụng, vì vậy sẽ rất hữu ích nếu bạn ghi nhớ nó.

こういう時こそグッスリ休むべきだよ : Nên nghỉ ngơi thật tốt vào những lúc như thế này.

私たちはもう帰るので、ここでグッスリ休んでください : Chúng tôi đã trở lại, vì vậy hãy nghỉ ngơi ở đây.

仕事がない日は久々だから、今日はグッスリ寝なね : Cũng lâu rồi mình không có việc nên hôm nay hãy ngủ thật ngon nha.

Chúc một đêm ngủ ngon giấc-Chúc ngủ ngon tiếng Nhật

Nó có nghĩa là “ngủ sâu”, tương tự như từ “ngủ sâu” trong tiếng Nhật. Kiểu mang ý nghĩa rằng ngủ thật ngon theo ý của Việt Nam.

今日はだいぶ疲れたから、熟睡しないと : Hôm nay vì mệt mõi, nên hãy ngủ thật là ngon nhé.

あったかい布団で熟睡してください!: Hãy ngủ thật ngon với tấm nềm của mình nhé.

服用後には必ずしっかり寝てください : Sau khi uống bạn sẽ ngủ một giấc thật là ngon.

Trung tâm Nhật Ngữ Daruma đã tổng kết cho các bạn các cách Chúc ngủ ngon tiếng Nhật” cũng là lời chào cuối cùng trong ngày. 「おやすみなさい」Đó là một từ rất dễ nhớ, vì vậy hãy chọn một cụm từ có thể khiến bạn chìm vào giấc ngủ thoải mái nhất nhé.

Chuc ngu ngon tieng Nhat

Xem thêm :

Sách shinkanzen N2 ngữ pháp, sách luyện ngữ pháp N2 hiệu quả, chất lượng.

Hy vọng bài viết Chúc ngủ ngon tiếng Nhật sẽ giúp Bạn có thêm 1 chút kiến thức để dành những lời chúc cho những người mình yêu thương

Hiện tại trung tâm Nhật Ngữ Daruma đang mở các lớp luyện thi N3 chuẩn bị cho kỳ thi JLPT sắp tới, các bạn tham khảo để đăng ký nhận ưu đãi hấp dẫn của Trung tâm nhé.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Chat zalo
Chat Facebook