にとって ngữ pháp – Ngữ pháp N3

にとって ngữ pháp (nitotte ngữ pháp) là ngữ pháp thường dùng trong văn nói Bạn cần nắm chắc cách dùng để có thể hiểu khi nghe người Nhật nói. Ngoài việc thường được dùng trong văn nói, đây cũng là ngữ pháp thường xuất hiện trong đề thi JLPT phần nghe hiểu, thỉnh thoảng có xuất hiện trong phần ngữ pháp. Hãy cũng tìm hiểu って ngữ pháp qua bài viết sau nhé.

Xem thêm:

Shinkanzen N3

Luyện thi N3

にとって ngu phap

にとって ngữ pháp – nitotte ngữ pháp

Ý nghĩa: Đối với

Từ nối 
N + にとって(Chủ yếu dùng với N chỉ người, tổ chức)

Cách dùng: Dùng khi thể hiện quan điểm, đánh giá đứng từ lập trường của người nói, hay của tổ chức

Lịch sự dùng: 〜にとりまして

Ví dụ:

・私たちにとって、ララ(猫の名前)は家族と同じだ。

Đối với chúng tôi, Lara (tên con mèo) như thành viên trong gia đình chúng tôi.

・私にとって、漢字の勉強はとても楽しい。

Đối với tôi, học kanji rất thú vị.

・私にとって、一番大切なものはお金だ。

Đối với tôi, điều quan trọng nhất là tiền.

・現代人にとって、スマホは生活の一部である。

Đối với con người hiện đại, điện thoại thông minh là một phần trong cuộc sống của họ.

・外国人にとって、日本人の名前はかなり覚えにくいようだ。

Có vẻ như tên của người Nhật khá khó nhớ đối với người nước ngoài

・あなたにとって、理想の人とはどんな人ですか。

Mẫu người lý tưởng của bạn là người như thế nào?

・芸能人にとって、歯は命と言われています。

Đối với nghệ sĩ, răng xem như là sinh mệnh

・スポーツ選手にとって、健康管理はとても重要です。

Quản lý sức khỏe là rất quan trọng đối với các vận động viên

・私にとって、この子は宝のようなものです。

Đối với tôi, đứa trẻ này như một báu vật.

・誰にとっても大切なのは健康です。

Sức khỏe là quan trọng đối với tất cả mọi người.

・彼にとって、一番大切なものはお金のようです。

Đối với anh ấy, điều quan trọng nhất dường như là tiền

・日本人にとって、米とみそは欠かせないものだ。

Cơm và miso không thể thiếu đối với người Nhật.

・今回の失敗はクライアントにとっては、重大な問題ではなかったようだ。

Thất bại này dường như không phải là vấn đề nghiêm trọng đối với khách hàng

・君の意見など、私にとってはどうでもいいことだ。

Ý kiến ​​của bạn đối với tôi sao cũng được

・体にとって一番重要なものは、水でしょう。

Thứ quan trọng nhất đối với cơ thể là nước.

・日本で働きたいと思っている外国人にとって、こちらのサイトが役に立つと思います。

Tôi nghĩ trang web này sẽ hữu ích cho những người nước ngoài muốn làm việc tại Nhật Bản.

・一人暮らしの学生にとって、インスタントラーメンは欠かせないもの1つだ。

 Mì gói là một trong những món không thể thiếu đối với những sinh viên sống một mình.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Chat zalo
Chat Facebook