Quy tắc chuyển Katakana

Quy tắc chuyển katakana là bài viết đưa ra một số quy tắc căn bản để chuyển từ ngoại lai sang tiếng Nhật. Khi học tiếng Nhật ngoài bảng chữ hiragara chúng ta còn có chữ katakana để phiên âm một số từ quốc tế, bên cạnh đó là Kanji.
Đối với một số Bạn giỏi tiếng Anh thì học Katakana sẽ đỡ vất vả hơn, tuy nhiên một số Bạn không chắc tiếng Anh có thể nắm một số nguyên tắc sau để học cho đỡ vất vả

Quy tắc chuyển katakana là những nguyên tắc nào?

1. Từ ngoại lai có thành phần âm tiết là nguyên âm (a,e,u,i,o):
chuyển nguyên dạng của từ sang katakana
VD: Tomato –→ トマト
memo –→ メモ
camera –→ カメラ
2. Chuyển từ có thành phần âm tiết dạng phụ âm
– Từ kết thúc bởi phụ âm “t” và “d” thì cộng thêm o
VD: hint –→ ヒント (trừ salad – サラダ)
– Đối với những từ có các âm tiết kết thúc bởi (c,b,f,g,k,l,m,p,s) thì cộng thêm “u”
VD: mask – masuku –→ マスク
Post – posuto –→  ポスト
– Đối với những từ kết thúc dạng “te” hay “de” thì chuyển giống như dạng kết thúc là “t” và “d’’ , sẽ cộng thêm “o”
VD: note –→  noto , shade – shado –→  シェード
– Và đối những từ kết thúc dạng “ ce, be, fe, ge, ke, le, me, pe, se) thì vẫn cộng thêm “u”
Simple –→ シンプル  single –→ シングル
3. Quy tắc chuyển katakana đối với trường âm:
– Đối với từ có âm “-ar”, “-er”, “-ir”, “-ur”, “-or” sẽ chuyển thành trường âm
VD: car –→ カー
Curtain –→ カーテン
– Đối với từ có âm “-ee-“, “-ea-”, “-ai-”, “- oa-”, “-au-“, “-oo-“
VD: speed –→ スピード    coupon –→ クーポン
– Đối với từ có dạng “-all”, “-al”, “-ol”
VD: gold –→ ゴールド  all –→ オール
– Đối với từ có âm “ –w”, “-y”
VD: Show –→ ショー   Copy –→ コピー
– Đối với từ có âm “-a-e” “-o-e” “-u-e”
VD: Case –→ ケース  game –→ ゲーム
– Đối với “-ation” và “-otion”
VD: automation –→  オートメーション
Lotion –→  ローション
– Đối với từ có âm “-ire” “-ture”
VD: culture –→  カルチャー
4. Âm ngắt “ッ“
– Đối với âm “-ck” , “-x”, “-tch”, “-dge”
VD: block –→  ブロック
Match –→  マッチ
Box –→  ボックス
– Đối với âm “-ss” “-pp” “-tt” “-ff”
VD: Massage –→  マッサージ
Staff –→  スタッフ
– Đối với âm “- at”, “-ap”, “-et” “-ep” “-ip” , “-op”, “-og”, “-ic”, “-ot”
VD: ship シップ  net ネット
– Đối với âm “-oo-” “-ea-“ “-ou-“ “-ui-“
VD: book –→ ブック   cookie –→ クッキー
Hy vọng bài viết quy tắc chuyển katakana giúp học viên nắm được những quy tắc chuyển katakana từ đó học nhẹ nhàng hơn.
Tham khảo thêm sách tiếng Nhật hay: sách tiếng Nhật

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Chat zalo
Chat Facebook